Tổng số lượt truy cập:
|
|
|
Tỷ giá ngoại tệ và vàng
(Ngày 13/10/2008 08:12:59)
|
|
Ngoại tệ
Foreign Currencies |
Đơn vị
Per |
TỶ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM
- Rate in Dong |
|
Mua - Buying |
Bán
Selling |
Tiền
mặt Cash |
Chuyển Khoản Transfer |
|
US Dollar |
USD |
| $50-$100: |
16.560 |
| $10-$20: |
16.510 |
| $1-$5 |
16.560
|
|
16.560 |
16.600 |
| Euro |
EUR |
22.235 |
22.357 |
22.698 |
| Pound Sterling |
GBP |
27.825 |
27.975 |
28.414 |
| Japanese Yen |
JPY |
163,66 |
164,49 |
169,81 |
| Swiss Franc |
CHF |
14.507 |
14.590 |
14.823 |
| Canadian Dollar |
CAD |
14.075 |
14.156 |
14.441 |
| Australian Dollar |
AUD |
10.809 |
10.873 |
11.232 |
|
GIÁ VÀNG - Golden Rate |
Loại vàng Gold |
Giá mua (VNĐ/chỉ) Buying (VND/teal) |
Giá bán (VNĐ/chỉ) Selling (VND/teal) |
|